spin drier
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy sấy quần áo dạng ly tâm: "spin drier" là một thiết bị sấy quần áo sử dụng chuyển động quay ly tâm để loại bỏ nước khỏi quần áo sau khi giặt. Máy hoạt động bằng cách quay quần áo ở tốc độ cao, đẩy nước ra ngoài qua các lỗ nhỏ, giúp quần áo khô nhanh hơn.
- Máy vắt quần áo: Trong một số ngữ cảnh, "spin drier" cũng có thể được gọi là máy vắt, đặc biệt là khi nó không có chức năng sấy khô hoàn toàn mà chỉ vắt bớt nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I put the wet clothes into the spin drier to remove excess water. (Tôi bỏ quần áo ướt vào máy sấy ly tâm để loại bỏ nước thừa.)
- The spin drier is much faster than air-drying clothes on a line. (Máy sấy ly tâm nhanh hơn nhiều so với phơi quần áo trên dây.)
- After the spin drier, the towels were almost dry. (Sau khi qua máy sấy ly tâm, những chiếc khăn gần như khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to put something in the spin drier": đặt thứ gì đó vào máy sấy ly tâm.
- She put her jeans in the spin drier to shorten the drying time. (Cô ấy đặt chiếc quần jean của mình vào máy sấy ly tâm để rút ngắn thời gian sấy.)
- "to use a spin drier": sử dụng máy sấy ly tâm.
- In many households, people use a spin drier to reduce the need for ironing. (Trong nhiều hộ gia đình, người ta sử dụng máy sấy ly tâm để giảm nhu cầu là ủi.)
Biến thể và từ gần giống
- Spin dryer (danh từ): cách viết khác của "spin drier", phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
- The spin dryer broke down after three years of use. (Máy sấy ly tâm bị hỏng sau ba năm sử dụng.)
- Centrifuge (danh từ): máy ly tâm, thiết bị tương tự dùng trong phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp.
- The laboratory uses a centrifuge to separate liquids. (Phòng thí nghiệm sử dụng máy ly tâm để tách chất lỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Clothes spinner (danh từ): máy vắt quần áo, thường dùng trong ngữ cảnh thông tục.
- The clothes spinner is perfect for delicate fabrics. (Máy vắt quần áo rất phù hợp với các loại vải mỏng manh.)
- Laundry spinner (danh từ): máy vắt quần áo, một thiết bị tương tự.
- A laundry spinner can save a lot of time on laundry day. (Máy vắt quần áo có thể tiết kiệm nhiều thời gian vào ngày giặt giũ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spin out: kéo dài hoặc làm cho (một quy trình) diễn ra lâu hơn.
- The spin drier spins out the water from the clothes efficiently. (Máy sấy ly tâm vắt nước ra khỏi quần áo một cách hiệu quả.)
- Spin off: tạo ra sản phẩm phụ hoặc kết quả từ một quy trình.
- The spin drier's design was spun off from industrial centrifugal machines. (Thiết kế của máy sấy ly tâm được phát triển từ các máy ly tâm công nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- To put a spin on something: thêm một góc nhìn hoặc cách hiểu khác về điều gì đó (không liên quan trực tiếp đến máy sấy).
- The journalist put a positive spin on the news story. (Nhà báo đã thêm một góc nhìn tích cực vào câu chuyện tin tức.)